genus ostrya
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật Ostrya, bao gồm các loài cây rụng lá, đơn tính cùng gốc, phân bố ở châu Âu, châu Á và châu Mỹ; đôi khi được xếp vào phân họ hoặc họ Carpinaceae (họ Trăn).
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài cây thường được gọi là trăn hoa bia.)
- (Các loài trong chi được đánh giá cao nhờ gỗ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thực vật học: "genus ostrya" thường được dùng trong các văn bản phân loại thực vật để chỉ một chi nhỏ trong họ Betulaceae (họ Bạch dương) hoặc Carpinaceae.
- The classification of genus ostrya has been debated among botanists. (Việc phân loại chi Ostrya đã từng gây tranh cãi giữa các nhà thực vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostrya (n): Tên chi, thường được viết hoa khi là danh từ riêng.
- Carpinaceae (n): Họ Trăn, nơi chi đôi khi được xếp vào.
- Hop-hornbeam (n): Tên thông thường của các loài trong chi , như (trăn hoa bia Virginia).
Từ đồng nghĩa
- Chi trăn hoa bia: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho .
- Hop-hornbeam genus: Tên tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus ostrya: Các loài thuộc chi .
- There are about eight species of genus ostrya worldwide. (Có khoảng tám loài thuộc chi Ostrya trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ostrya".